Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12455

stealth

/stelθ/

danh từ

  • by stealth giấu giếm, lén lút
Định nghĩa tiếng Anh

n. avoiding detection by moving carefully

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...