Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #6341

steering

//

* danh từ
  • thiết bị lái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of setting and holding a course\nn. the act of steering a ship

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...