Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22762

sternum

/'stə:nəm/

danh từ, số nhiều sterna, sternums

  • (giải phẫu) xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the flat bone that articulates with the clavicles and the first seven pairs of ribs

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...