stew
/stju:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7118
“stews” là số nhiều của stew — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stews số nhiều
stewed quá khứ
stewing hiện tại phân từ
stewed quá khứ phân từ
stews ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stew
/stju:/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews)
- ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi)
- bể nuôi trai
- món thịt hầm
- (thông tục) sự lo âu, sự bối rối
- in a stew: đang lo âu, đang bối rối
động từ
- hầm, ninh (thịt...)
- (từ lóng) học gạo
- (nghĩa bóng) nong ngột ngạt
thành ngữ
- to let someone stew in his ows juice (grease)
- để mặc kệ xác ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. food prepared by stewing especially meat or fish with vegetables v. bear a grudge; harbor ill feelings v. cook slowly and for a long time in liquid