Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stew

/stju:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7118

“stews” là số nhiều của stew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stew

/stju:/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews)
  • ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi)
  • bể nuôi trai
  • món thịt hầm
  • (thông tục) sự lo âu, sự bối rối
    • in a stew: đang lo âu, đang bối rối

động từ

  • hầm, ninh (thịt...)
  • (từ lóng) học gạo
  • (nghĩa bóng) nong ngột ngạt

thành ngữ

  1. to let someone stew in his ows juice (grease)
    • để mặc kệ xác ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. food prepared by stewing especially meat or fish with vegetables v. bear a grudge; harbor ill feelings v. cook slowly and for a long time in liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...