Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stifle

/'staifl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8265

“stifles” là ngôi 3 số ít của stifle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bóp nghẹt, dập tắt, ngăn cản sự phát triển động từ

“Micromanagement stifles creativity in the workplace.”Quản lý vi mô bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stifle

/'staifl/

ngoại động từ & nội động từ

  • (như) smother

danh từ

  • khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint)
  • bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. joint between the femur and tibia in a quadruped; corresponds to the human knee v. smother or suppress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...