Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stifles” là ngôi 3 số ít của stifle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8265

stifle

/'staifl/

ngoại động từ & nội động từ

  • (như) smother

danh từ

  • khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint)
  • bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. joint between the femur and tibia in a quadruped; corresponds to the human knee\nv. smother or suppress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...