Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stigmatize

/'stigmətaiz/ GRE phổ biến #16222

“stigmatizing” là hiện tại phân từ của stigmatize — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa brandlabeldisgrace
Trái nghĩa acceptincludenormalize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stigmatize

/'stigmətaiz/

ngoại động từ

  • bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái nhãn hiệu
    • to stigmatize someone as a coward: bêu xấu ai cho là người nhút nhát
  • làm nổi nốt dát (trên người ai, bằng phương pháp thôi miên...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đóng dấu sắt nung vào (người nô lệ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. to accuse or condemn or openly or formally or brand as disgraceful v. mark with a stigma or stigmata

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...