Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stint

/stint/ GRECollins ★ phổ biến #8331

“stinted” là quá khứ phân từ của stint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoảng thời gian làm việc (tại một vị trí) danh từ

“Her stint as regional manager lasted four years.”Khoảng thời gian làm quản lý khu vực của cô ấy kéo dài bốn năm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stint

/stint/

danh từ

  • sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình
    • to labour without stint: lao động hết sức mình
  • phần việc
    • to do one's daily stint: hoàn thành phần việc hằng ngày

ngoại động từ

  • hà tằn hà tiện; hạn chế
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngừng, thôi (không làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an individual's prescribed share of work v. supply sparingly and with restricted quantities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...