stirring
/'stə:riɳ/ Collins ★ phổ biến #11463
“stirrings” là số nhiều của stirring — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động khuấy hoặc đảo một chất lỏng hoặc hỗn hợp
danh từ
“Stirring the soup helps mix the flavors well.”Khuấy súp giúp trộn đều các hương vị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stirring
/'stə:riɳ/
tính từ
- sôi nổi
- stirring times: thời đại sôi nổi
- to lead a stirring life: sống một cuộc đời sôi nổi
- kích thích, khích động
- gây xúc động
- a stirring speech: bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
n. agitating a liquid with an implement s. exciting strong but not unpleasant emotions