Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11463

stirring

/'stə:riɳ/

tính từ

  • sôi nổi
    • stirring times: thời đại sôi nổi
    • to lead a stirring life: sống một cuộc đời sôi nổi
  • kích thích, khích động
  • gây xúc động
    • a stirring speech: bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

n. agitating a liquid with an implement\ns. exciting strong but not unpleasant emotions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...