stomach
/'stʌmək/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2503
“stomachs” là số nhiều của stomach — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bụng
danh từ
“My stomach is full.”Bụng tôi no rồi.
Biến thể từ
stomachs số nhiều
stomaching hiện tại phân từ
stomached quá khứ
stomaches ngôi 3 số ít
stomached quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stomach
/'stʌmək/
danh từ
- dạy dày
- bụng
- what a stomach!: bụng sao phệ thế!
- sự đói, sự thèm ăn
- to stay one's stomach: làm cho đỡ đói
- tinh thần, bụng dạ
- to put stomach in someone: làm cho ai có tinh thần
- to have no stomach for the fight: không còn bụng dạ nào chiến đấu nữa
thành ngữ
- to be of a proud (higt) stomach
- tự cao tự đại, tự kiêu
ngoại động từ
- ăn, nuốt
- (nghĩa bóng) cam chịu (nhục); nuốt (hận)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an enlarged and muscular saclike organ of the alimentary canal; the principal organ of digestion n. an inclination or liking for things involving conflict or difficulty or unpleasantness n. an appetite for food v. bear to eat