Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stot

/s'tɒt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stot

//

* danh từ
  • bò đực ít tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A horse. n. A young bull or ox, especially one three years old.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...