Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straw

/strɔ:/ Collins ★★ phổ biến #4730

“straws” là số nhiều của straw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rơm danh từ

“The farmer used straw to feed the animals.”Người nông dân đã dùng rơm để cho động vật ăn.

Đồng nghĩa stalkhaydrinking tube
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straw

/strɔ:/

danh từ

  • rơm
  • nón rơm, mũ rơm
  • cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...)
  • vật không đáng kể, vật vô giá trị
    • it is not worth a straw: cái đó chẳng có giá trị gì cả

thành ngữ

  1. I don't care a straw
    • (xem) care
  2. a drowing man will catch at a straw
    • (xem) catch
  3. in the straw
    • (từ cổ,nghĩa cổ) nằm ổ
  4. to make bricks without straw
    • đóng thuyền mà không xẻ ván
  5. man of straw
    • người rơm, bù nhìn, hình nộm
  6. the last straw
    • cái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất)
  7. a straw shows which way the wind blows
    • lời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn
  8. a straw in the wind
    • cái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận

tính từ

  • bằng rơm
  • vàng nhạt, màu rơm
  • nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. plant fiber used e.g. for making baskets and hats or as fodder n. a thin paper or plastic tube used to suck liquids into the mouth v. cover or provide with or as if with straw s. of a pale yellow color like straw; straw-colored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...