Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stripping away /ˈstrɪpɪŋ əˈweɪ/

cụm từ

  • loại bỏ, gỡ bỏ lớp bên ngoài hoặc lớp phủ
  • tước bỏ, lột bỏ (thường dùng theo nghĩa bóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...