studied
/'stʌdid/
tính từ
- cẩn trọng, có suy nghĩ
- with studied politeness: với sự lễ phép cẩn trọng
- cố tình, cố ý, có chủ tâm
- a studied insult: lời lăng mạ cố tình
Định nghĩa tiếng Anh
a. produced or marked by conscious design or premeditation
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. produced or marked by conscious design or premeditation
Đang tải...