Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15971

studied

/'stʌdid/

tính từ

  • cẩn trọng, có suy nghĩ
    • with studied politeness: với sự lễ phép cẩn trọng
  • cố tình, cố ý, có chủ tâm
    • a studied insult: lời lăng mạ cố tình
Định nghĩa tiếng Anh

a. produced or marked by conscious design or premeditation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...