Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8712

stylish

/'stailiʃ/

tính từ

  • bảnh bao, diện; hợp thời trang
  • (thông tục) kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

a. having elegance or taste or refinement in manners or dress

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...