Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5011

subsequently

/'sʌbsikwəntli/

phó từ

  • rồi thì, rồi sau đó
Đồng nghĩa laterafterwardthen
Trái nghĩa previouslybefore
Định nghĩa tiếng Anh

r. happening at a time subsequent to a reference time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...