Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7513

subsidiary

/səb'saidəns/

tính từ

  • phụ, trợ, bổ sung
  • thuê, mướn (quân đội)
  • lép vốn (công ty) (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)

danh từ

  • người phụ, vật phụ; người bổ sung, vật bổ sung
  • công ty lép vốn (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)
Biến thể từ subsidiaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an assistant subject to the authority or control of another\nn a company that is completely controlled by another company\ns functioning in a supporting capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...