affiliate
/ə'filieit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6929
Nghĩa thường dùng
đối tác
danh từ
“They are an affiliate of the company.”Họ là một đối tác của công ty.
Biến thể từ
affiliated quá khứ phân từ
affiliates số nhiều
affiliating hiện tại phân từ
affiliated quá khứ
affiliates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affiliate
/ə'filieit/
ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- (: to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
- (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a subordinate or subsidiary associate; a person who is affiliated with another or with an organization n. a subsidiary or subordinate organization that is affiliated with another organization v. join in an affiliation