affiliate
/ə'filieit/
ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- (: to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
- (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Biến thể từ
affiliated quá khứ phân từ
affiliates số nhiều
affiliating hiện tại phân từ
affiliated quá khứ
affiliates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a subordinate or subsidiary associate; a person who is affiliated with another or with an organization\nn. a subsidiary or subordinate organization that is affiliated with another organization\nv. join in an affiliation