Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6929

affiliate

/ə'filieit/

ngoại động từ

  • nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
  • (: to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
  • (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
  • xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
  • tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a subordinate or subsidiary associate; a person who is affiliated with another or with an organization\nn. a subsidiary or subordinate organization that is affiliated with another organization\nv. join in an affiliation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...