Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1807

branch

/brɑ:ntʃ/

danh từ

  • cành cây
  • nhánh (sông); ngả (đường)...
    • a branch of a river: một nhánh sông
  • chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất; mậu dịch...)

thành ngữ

  1. root and branch
    • (xem) root

nội động từ

  • ((thường) : out, forth) đâm cành, đâm nhánh
  • phân cành, chia ngã
    • the road branches here: ở chỗ này đường chia ra nhiều ngã

thành ngữ

  1. to branch off (away)
    • tách ra, phân nhánh
  2. to branch out
    • bỏ nhiều vốn ra kinh doanh; mở rộng các chi nhánh
Đồng nghĩa divisionlimbofficechapter
Trái nghĩa trunkroot
Định nghĩa tiếng Anh

n. a division of some larger or more complex organization\nn. a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant\nn. a part of a forked or branching shape\nn. a stream or river connected to a larger one

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...