Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subway

/'sʌbwei/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5383

“subways” là số nhiều của subway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tàu điện ngầm, metro danh từ

“She takes the subway downtown.”Cô ấy đi tàu điện ngầm vào trung tâm.

Biến thể từ subways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subway

/'sʌbwei/

danh từ

  • đường ngầm, hầm ngầm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe lửa ngầm; đường xe điện ngầm

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi bằng xe lửa ngầm; đi bằng xe điện ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

n an electric railway operating below the surface of the ground (usually in a city) n an underground tunnel or passage enabling pedestrians to cross a road or railway

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...