railway
/'reilwei/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #8369
Nghĩa thường dùng
đường sắt
danh từ
“The railway connects the two cities.”Đường sắt kết nối hai thành phố.
Biến thể từ
railways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
railway
/'reilwei/
danh từ
- đường sắt, đường xe lửa, đường ray
- (định ngữ) (thuộc) đường sắt
- railway company: công ty đường sắt
- railway car (carriage, coach): toa xe lửa
- railway engine: đầu máy xe lửa
- railway rug: chăn len để đắp chân (trên xe lửa)
- railway station: nhà ga xe lửa
- at railway speed: hết sức nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight