Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“succumbed” là quá khứ của succumb — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7888

succumb

/sə'kʌm/

nội động từ

  • thua, không chịu nổi, không chống nổi
    • to succumb to one's enemy: bị thua
    • to succumb to temptation: không chống nổi sự cám dỗ
  • chết
    • to succumb to grief: chết vì đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be fatally overwhelmed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...