succumb
/sə'kʌm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7888
“succumbs” là ngôi 3 số ít của succumb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thua, không chịu nổi, không chống nổi
động từ
“He succumbed to the pressure and gave up.”Anh ấy đã thua trước áp lực và bỏ cuộc.
Biến thể từ
succumbed quá khứ
succumbed quá khứ phân từ
succumbing hiện tại phân từ
succumbs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
succumb
/sə'kʌm/
nội động từ
- thua, không chịu nổi, không chống nổi
- to succumb to one's enemy: bị thua
- to succumb to temptation: không chống nổi sự cám dỗ
- chết
- to succumb to grief: chết vì đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh
v. be fatally overwhelmed