Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

succumb

/sə'kʌm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7888

“succumbing” là hiện tại phân từ của succumb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thua, không chịu nổi, không chống nổi động từ

“He succumbed to the pressure and gave up.”Anh ấy đã thua trước áp lực và bỏ cuộc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

succumb

/sə'kʌm/

nội động từ

  • thua, không chịu nổi, không chống nổi
    • to succumb to one's enemy: bị thua
    • to succumb to temptation: không chống nổi sự cám dỗ
  • chết
    • to succumb to grief: chết vì đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be fatally overwhelmed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...