Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suet

/'sjuit/ phổ biến #32325
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suet

/'sjuit/

danh từ

  • mỡ rắn (ở thận bò, cừu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. hard fat around the kidneys and loins in beef and sheep

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...