Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23214

suntan

//

* danh từ
  • sự rám nắng
Định nghĩa tiếng Anh

v. get a tan from being exposed to the sun

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...