Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suntans” là số nhiều của suntan — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23214

suntan

//

* danh từ
  • sự rám nắng
Định nghĩa tiếng Anh

v. get a tan from being exposed to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...