Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suntan

/'sʌntæn/ phổ biến #23214

“suntanning” là hiện tại phân từ của suntan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làn da rám nắng danh từ

“She came back from the coast with a lovely suntan.”Cô ấy trở về từ vùng biển với làn da rám nắng đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suntan

//

* danh từ
  • sự rám nắng
Định nghĩa tiếng Anh

v. get a tan from being exposed to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...