Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #38942

superintend

/,sju:prin'tend/

ngoại động từ

  • trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc)
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and direct

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...