Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supporting details

cụm từ

  • chi tiết hỗ trợ, chi tiết bổ trợ (cho luận điểm chính)
    • provide supporting details: cung cấp các chi tiết hỗ trợ
    • include supporting details: bao gồm các chi tiết bổ trợ
    • supporting details in an essay: các chi tiết hỗ trợ trong bài luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...