supporting details
cụm từ
- chi tiết hỗ trợ, chi tiết bổ trợ (cho luận điểm chính)
- provide supporting details: cung cấp các chi tiết hỗ trợ
- include supporting details: bao gồm các chi tiết bổ trợ
- supporting details in an essay: các chi tiết hỗ trợ trong bài luận
Trái nghĩa
main ideatopic sentence