Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

example

/ig'zɑ:mpl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #852

“examples” là số nhiều của example — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ví dụ danh từ

“This is a good example.”Đây là một ví dụ tốt.

Biến thể từ examples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

example

/ig'zɑ:mpl/

danh từ

  • thí dụ, ví dụ
  • mẫu, gương mẫu, gương
    • to set a good example: nêu gương tốt
    • to take example by: noi gương
  • cái để làm gương
    • to make an example of someone: phạt ai để làm gương
  • tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương
    • without example: từ trước chưa hề có cái như thế

ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • dùng làm thí dụ
  • dùng làm mẫu; dùng làm gương
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item of information that is typical of a class or group n. punishment intended as a warning to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...