example
/ig'zɑ:mpl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #852
“examples” là số nhiều của example — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ví dụ
danh từ
“This is a good example.”Đây là một ví dụ tốt.
Biến thể từ
examples số nhiều
Đồng nghĩa
instancesampleillustrationcase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
example
/ig'zɑ:mpl/
danh từ
- thí dụ, ví dụ
- mẫu, gương mẫu, gương
- to set a good example: nêu gương tốt
- to take example by: noi gương
- cái để làm gương
- to make an example of someone: phạt ai để làm gương
- tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương
- without example: từ trước chưa hề có cái như thế
ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
- dùng làm thí dụ
- dùng làm mẫu; dùng làm gương
Định nghĩa tiếng Anh
n. an item of information that is typical of a class or group n. punishment intended as a warning to others