Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1126

critical

/'kritikəl/

tính từ

  • phê bình, phê phán
  • hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều
  • nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch
    • to be in a critical condition: ở trong tình trang nguy kịch
  • (vật lý); (toán học) tới hạn
    • critical point: điểm tới hạn
    • critical temperature: độ nhiệt tới hạn

thành ngữ

  1. critical age
    • (y học) thời kỳ mãn kinh
Đồng nghĩa crucialvitalessential
Trái nghĩa uncriticaltrivial
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by a tendency to find and call attention to errors and flaws\na. at or of a point at which a property or phenomenon suffers an abrupt change especially having enough mass to sustain a chain reaction\na. characterized by careful evaluation and judgment\ns. urgently needed; absolutely necessary

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...