Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3054

helpful

/'helpful/

tính từ

  • giúp đỡ; giúp ích; có ích
Định nghĩa tiếng Anh

a. providing assistance or serving a useful function

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...