Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sural

/'sjuərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sural

/'sjuərəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) bắp chân
    • sural artery: động mạch bắp chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the calf of the leg; as, the sural arteries.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...