sural
/'sjuərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sural
/'sjuərəl/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) bắp chân
- sural artery: động mạch bắp chân
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the calf of the leg; as, the sural arteries.