Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surge

/sә:dʒ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5029

“surging” là hiện tại phân từ của surge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng đột biến danh từ

“There was a surge in demand for the product.”Có một sự tăng đột biến trong nhu cầu về sản phẩm.

Đồng nghĩa upsurgespikeincrease
Trái nghĩa declinedropdecrease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surge

//

  • (cơ học) xung vận tốc (của tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden or abrupt strong increase v. see one's performance improve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...