Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surmountable

/sə:'mauntəbl/ phổ biến #42002
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surmountable

/sə:'mauntəbl/

tính từ

  • có thể khắc phục được, có thể vượt qua được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being surmounted or overcome s. capable of being surmounted

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...