Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42002

surmountable

/sə:'mauntəbl/

tính từ

  • có thể khắc phục được, có thể vượt qua được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being surmounted or overcome\ns. capable of being surmounted

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...