surmountable
/sə:'mauntəbl/
tính từ
- có thể khắc phục được, có thể vượt qua được
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being surmounted or overcome\ns. capable of being surmounted
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being surmounted or overcome\ns. capable of being surmounted
Đang tải...