Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swan

/swɔn/ Collins ★ phổ biến #11579

“swans” là số nhiều của swan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con thiên nga danh từ

“The swan is white.”Con thiên nga màu trắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swan

/swɔn/

danh từ

  • (động vật học) con thiên nga
  • nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài
  • (thiên văn học) chòm sao Thiên nga

thành ngữ

  1. all his geese are swans
    • cái gì của nó cũng là vàng cả
  2. the Swan of Avon
    • Sếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh

n. stately heavy-bodied aquatic bird with very long neck and usually white plumage as adult v. sweep majestically

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...