swan
/swɔn/ Collins ★ phổ biến #11579
“swans” là số nhiều của swan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con thiên nga
danh từ
“The swan is white.”Con thiên nga màu trắng.
Biến thể từ
swans số nhiều
swanning hiện tại phân từ
swanned quá khứ
swans ngôi 3 số ít
swanned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swan
/swɔn/
danh từ
- (động vật học) con thiên nga
- nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài
- (thiên văn học) chòm sao Thiên nga
thành ngữ
- all his geese are swans
- cái gì của nó cũng là vàng cả
- the Swan of Avon
- Sếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh
n. stately heavy-bodied aquatic bird with very long neck and usually white plumage as adult v. sweep majestically