swashbuckle
/'swɔʃ,bʌkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swashbuckle
/'swɔʃ,bʌkl/
nội động từ
- tỏ vẻ hung hăng, tỏ vẻ du côn du kề
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...