Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sway

/swei/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5924

“swaying” là hiện tại phân từ của sway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đung đưa, lắc lư (chậm, sang hai bên) động từ

“The tall trees swayed back and forth as the storm grew stronger.”Những hàng cây cao đung đưa qua lại khi cơn bão mạnh dần lên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sway

/swei/

danh từ

  • sự đu đưa, sự lắc lư
  • sự thống trị; thế lực
    • to hold (have) sway over somebody: thống trị ai

nội động từ

  • đu đưa, lắc lư
  • thống trị, cai trị

ngoại động từ

  • làm đu đưa, lắc
    • wind sways trees: gió đu đưa cây
  • thống trị, cai trị
  • gây ảnh hưởng
    • his speech swayed votes: bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
  • (động tính từ quá khứ) có lưng võng xuống quá (ngựa)

thành ngữ

  1. to sway the sceptre
    • thống trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. controlling influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...