Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweeten

/'swi:tn/ Collins ★ phổ biến #14697

“sweetened” là quá khứ phân từ của sweeten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweeten

/'swi:tn/

ngoại động từ

  • làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng
  • làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)
  • làm cho dịu dàng (tính tình...)

nội động từ

  • trở nên ngọt
  • trở nên dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make sweeter in taste v. make sweeter, more pleasant, or more agreeable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...