swipe
/swaip/ GRECollins ★ phổ biến #13529
“swiped” là quá khứ của swipe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vuốt (ngón tay trên màn hình cảm ứng)
động từ
“Swipe left to see the next photo.”Vuốt sang trái để xem tấm ảnh tiếp theo.
Biến thể từ
swiped quá khứ
swipes số nhiều
swipes ngôi 3 số ít
swiped quá khứ phân từ
swiping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swipe
/swaip/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)
nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)
- làm việc vất vả
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sweeping stroke or blow v. strike with a swiping motion