Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swipe

/swaip/ GRECollins ★ phổ biến #13529

“swiping” là hiện tại phân từ của swipe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vuốt (ngón tay trên màn hình cảm ứng) động từ

“Swipe left to see the next photo.”Vuốt sang trái để xem tấm ảnh tiếp theo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swipe

/swaip/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)
  • làm việc vất vả
  • (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)
  • (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweeping stroke or blow v. strike with a swiping motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...