Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10174

symmetry

//

  • [phép, tính] đối xứng
  • s. of a relation tính đối xứng của một liên hệ
  • axial s. phép đối xứng trục
  • central s. phép đối xứng qua tâm
  • hydrokinetic s. phép đối xứng thuỷ động lực
  • odd s. phép đối xứng lẻ
  • plane s. phép đối xứng phẳng
  • rotational s. (hình học) phép đối xứng quay
  • skew s. phép đối xứng lệch
Biến thể từ symmetries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) an attribute of a shape or relation; exact reflection of form on opposite sides of a dividing line or plane\nn. balance among the parts of something

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...