Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syndrome

/'sindrəm/ GRECollins ★★ phổ biến #4281

“syndromes” là số nhiều của syndrome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hội chứng danh từ

“He was diagnosed with a rare syndrome.”Anh ấy được chẩn đoán mắc một hội chứng hiếm.

Biến thể từ syndromes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syndrome

/'sindrəm/

danh từ

  • (y học) hội chứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a complex of concurrent things n. a pattern of symptoms indicative of some disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...