Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3425

pill

/pil/

danh từ

  • viên thuốc
  • (nghĩa bóng) điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục
    • a bitter pill: điều cay đắng, điều tủi nhục
    • to swallow the pill: ngậm bồ hòn làm ngọt
  • (từ lóng);(đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác
  • (số nhiều) trò chơi bi-a
  • (the pill) thuốc chống thụ thai

thành ngữ

  1. a pill to cure an earthquake
    • biện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió
  2. to gild the pill
    • (xem) gild

ngoại động từ

  • bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai)
  • đánh bại

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc
Biến thể từ pills số nhiều
Đồng nghĩa tabletcapsulemedication
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that resembles a tablet of medicine in shape or size\nn. a dose of medicine in the form of a small pellet\nn. a unpleasant or tiresome person\nn. something unpleasant or offensive that must be tolerated or endured

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...