Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tablet

/'tæblit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7864

“tablets” là số nhiều của tablet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy tính bảng danh từ

“I use a tablet to read e-books.”Tôi sử dụng máy tính bảng để đọc sách điện tử.

Biến thể từ tablets số nhiều
Đồng nghĩa pillcapsule
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tablet

/'tæblit/

danh từ

  • tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
  • bài vị
  • viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo)
  • xếp giấy ghim lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slab of stone or wood suitable for bearing an inscription n. a small flat compressed cake of some substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...