Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailor

/'teilə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7806

“tailors” là số nhiều của tailor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thợ may danh từ

“A good tailor adjusts clothes perfectly.”Một thợ may giỏi điều chỉnh quần áo hoàn hảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailor

/'teilə/

danh từ

  • thợ may

thành ngữ

  1. the tailor makes the man
    • người tốt vì lụa
  2. to ride like a tailor
    • cưỡi ngựa kém

ngoại động từ

  • may
    • to tailor a costume: may một bộ quần áo

nội động từ

  • làm nghề thợ may
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose occupation is making and altering garments v. adjust to a specific need or market

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...