Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

takeo /teɪkɒf/

n.phr

  • Cất cánh

ví dụ

The plane will takeo in ten minutes. — Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...