Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taking a closer

cụm từ

  • xem xét kỹ hơn, nghiên cứu kỹ lưỡng hơn
    • take a closer look at something: xem xét kỹ hơn cái gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...