Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talking

/'tɔ:kiɳ/ phổ biến #6678

“talkings” là số nhiều của talking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nói chuyện động từ

“They are talking about the project.”Họ đang nói chuyện về dự án.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talking

/'tɔ:kiɳ/

danh từ

  • sự nói
  • câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép

tính từ

  • nói được, biết nói
    • talking bird: chim biết nói
  • biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
    • talking eyes: những con mắt nhìn có ý tứ
Định nghĩa tiếng Anh

n an exchange of ideas via conversation v exchange thoughts; talk with v express in speech v use language v reveal information v divulge confidential information or secrets v deliver a lecture or talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...